Hemidrachm

Đơn vị phát hành Kyme
Năm 350 BC - 250 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemidrachm (1/2)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.90 g
Đường kính 13.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#35
Mô tả mặt trước Eagle standing and facing right, head turned left
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΚΥ
Mô tả mặt sau Forepart of horse facing right. Name of magistrate above the horse
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 250 BC) - KΛEANΔPOΣ -
ND (350 BC - 250 BC) - without the name of the magistrate -
ND (350 BC - 250 BC) - ΑΡΧΕΛΑΤΟΣ -
ID Numisquare 7317726320
Ghi chú
×