| Đơn vị phát hành | Tenedos |
|---|---|
| Năm | 525 BC - 490 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Hemidrachm (1/2) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.51 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HGC 6#380, SNG Ashmolean#1233, SNG Copenhagen#506, BMC Greek#4, GCV#3482 |
| Mô tả mặt trước | Archaic janiform head of male and female |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Retrograde legend below Labrys (zeus` axe) |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | TE NE ΔI ON (Translation: Tenedos) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (525 BC - 490 BC) - - |
| ID Numisquare | 4484343210 |
| Ghi chú |