Danh mục
| Đơn vị phát hành | Satrapy of Mysia (Achaemenid Satrapies) |
|---|---|
| Năm | 362 BC - 348 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Hemisiglos (½) |
| Tiền tệ | Persic siglos/drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.53 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Naked warrior kneeling right, wearing helmet, holding spear and shield. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Forepart of winged boar, right. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΟΡΟΝΤΑ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Cisthene, Mysia, Turkey |
| Số lượng đúc | ND (362 BC - 348 BC) |
| ID Numisquare | 4229143059 |
| Thông tin bổ sung |
|