| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1601-1623 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Groschen (1 Grosz) (1⁄30) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.43 g |
| Đường kính | 20.7 mm |
| Độ dày | 0.70 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#770-811 , KM#11 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SIG: III: D: G REX. POL .M: D: L. |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | * : GROSS: REG: (_) :POLO: 1.6.13: |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1601 - Kop# 770 - 1607 - Kop# 786 - 1607 - Kop# 787 - 1607 - Kop# 788 - 1608 - Kop# 790 - 1608 - Kop# 791 - 1609 - Kop# 792 - 1609 - Kop# 793 - 1609 - Kop# 794 - 1609 - Kop# 795 - 1609 - Kop# 796 - 1610 - Kop# 797 - 1611 - Kop# 798 - 1612 - Kop# 799 - 1613 - Kop# 801 - 1614 - Kop# 803 - 1614 - Kop# 804 - 1615 - Kop# 805 - 1616 - Kop# 806 - 1617 - Kop# 807 - 1621 - Kop# 808 - 1623 - Kop# 810 - 1623 - Kop# 811 - |
| ID Numisquare | 3302230730 |
| Thông tin bổ sung |
|