| Đơn vị phát hành | Atrebates and Regini tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 10-20 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Stater (1) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 5.4 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#1187 , Van Arsdell#460 , Sp#118 , BMC Iron#1143-4 , Mack#109 |
| Mô tả mặt trước | Inscription in tablet. Sometimes pellet in ring above and below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | COM.F (Translation: Son of Commios.) |
| Mô tả mặt sau | Warrior holding spear on horse right. Five-pointed star above. Inscription below. Ring behind horse. Pellet border. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VIR |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (10-20) - - |
| ID Numisquare | 9567207520 |
| Ghi chú |