| Đơn vị phát hành | Atrebates and Regini tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 25-35 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Stater (1) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 5.4 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#1193 , Van Arsdell#520 , Sp#121-2 , BMC Iron#1159-67 , Mack#125 |
| Mô tả mặt trước | Vine leaf. Inscription to left and right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | VI (or VE) - RI |
| Mô tả mặt sau | Warrior holding spear and shield on horse right. Horse stands on incomplete `boxes`. Inscription behind rider, above horse`s head and below horse. Pellet border. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | C O F (Translation: Son of Commios.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (25-35) - VA 520-01: VIRI - ND (25-35) - VA 520-05: VERI. F in COF is normal - ND (25-35) - VA 520-07: VERI. F in COF is retrograde - |
| ID Numisquare | 4834305900 |
| Ghi chú |