| Đơn vị phát hành | Atrebates and Regini tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 25-35 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Stater |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Gold plated bronze |
| Trọng lượng | 0.7 g |
| Đường kính | 9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#1217 , Van Arsdell#527 , Sp#130 , BMC Iron#1240 , Mack#127 |
| Mô tả mặt trước | Warrior holding sword and spear (or small round shield) on horse right. Inscription behind. Pellet border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
COM (Translation: (Son of) Commios.) |
| Mô tả mặt sau | Laureate bust right. Inscription in front. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VIRI |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (25-35) - - |
| ID Numisquare | 9721552280 |
| Thông tin bổ sung |
|