| Đơn vị phát hành | Khiva, Khanate of |
|---|---|
| Năm | 1870-1894 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Falus (0.1) |
| Tiền tệ | Tenga (1817-1820) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.4 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Rectangular (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#3 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Mintname |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
خوازم (Translation: Khwarezm) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1286 (1870) - - 1290 (1873) - - 1308 (1891) - - 1310 (1893) - - 1311 (1894) - - |
| ID Numisquare | 2416519230 |
| Thông tin bổ sung |
Historical Context: This copper falus was issued during the reign of Sayyid Muhammad Rahim Khan II (1864-1910), a pivotal era for the Khanate of Khiva. The specified years (1870-1894) encompass the aftermath of the 1873 Khivan Campaign, which saw the Khanate