| Đơn vị phát hành | Herat, City of |
|---|---|
| Năm | 1809-1811 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Falus (1⁄64) |
| Tiền tệ | Local Rupees (1747-1891) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 11.3 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Val CCI#Pg182-183 , KM#43 |
| Mô tả mặt trước | Leaf between two swords, beaded border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Inscription with value, mint and date. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau |
فلوس هرات ضرب (Translation: falus Herat zarb) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1224 (1809) - - 1226 (1811) - - |
| ID Numisquare | 9570671150 |
| Thông tin bổ sung |
|