Æ - Eukrates

Đơn vị phát hành Kos
Năm 100 BC - 30 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 6.43 g
Đường kính 23.4 mm
Độ dày 2.4 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#176, SNG Keckman Karia#298, SNG Copenhagen#668, SNG Ashmolean#494-496, HN Online#768
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo, facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lyre within wreath.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΩΙΩΝ ΕΥΚΡΑΤ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100 BC - 30 BC) - -
ID Numisquare 5711657930
Ghi chú
×