Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Sasanian Empire |
|---|---|
| Năm | 632-651 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Dinar (224 AD-651 AD) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Pahlavi |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | A fire altar (atasdan) depicted centrally, its column draped with ribbons whose ends point upward, flanked by two attendants standing frontally as fire-tenders. A star appears to the left of the altar and a crescent to the right, placed within the inner field. The entire design is enclosed by a triple border, with four crescents each bearing a star symmetrically distributed about the field in the four quadrants, a hallmark of late Sasanian coinage iconography. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (632-641) - W. H. Valentine#57 - ND (632-651) - Göbl# II/2 - ND (632-651) BBA - SNS# 706 (Type II/2 4.04 g.) Ctesiphon - ND (632-651) BBA - SNS# 707(Type II/2 3.84 g.) Ctesiphon - ND (632-651) BN - SNS# 708 (Type II/2 3.99 g.) Kerman / Banardan - ND (632-651) BN - SNS# 709 (Type II/2 4.03 g.) Kerman / Banardan - ND (632-651) GLM - SNS# 710 (Type II/2 4.01 g.) Garm-Kirman, Kirman - ND (632-651) GLM - SNS# 711 (Type II/2 3.89 g.) Garm-Kirman, Kirman - ND (632-651) GLM - SNS# 712 (Type II/2 4.20 g.) Garm-Kirman, Kirman - ND (632-651) SK - SNS# 718 (Type II/2 3.11 g.) Sakastan (Zarag) Sistan (Yazd) - ND (632-651) SK - SNS# 719 (Type II/2 3.95 g.) Sakastan (Zarag) Sistan (Yazd) - ND (632-651) SK - SNS# 720 (Type II/2 4.07 g.) Sakastan (Zarag) Sistan (Yazd) - ND (632-651) ST - SNS# 722 (Type II/2 3.78 g.) Staxr / Istakhr (Persepolis) Fars - 651 SK - Sakastan / Zarag /Sistan / Yazd (Type II/2 - SNS# 719) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |