Drachm - in name of Mazaeus Babylon

Đơn vị phát hành Babylon, Satrapy of
Năm 328 BC - 311 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Drachm (330-305 BC)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 4.21 g
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#26-28, GCV#6144
Mô tả mặt trước Zeus (Ba`al) seated left, holding sceptre
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước M
(Translation: Mazaeus)
Mô tả mặt sau Lion walking left, looking back; monogram in exergue
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau AY or ΛY ligate
Cạnh Rough
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (328 BC - 311 BC) - Babylon -
ID Numisquare 4221010420
Thông tin bổ sung
×