Drachm

Đơn vị phát hành Korkyra
Năm 400 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 5.58 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#70
Mô tả mặt trước Forepart of bull right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Eight pointed star; between rays, stars. All within a pearl circle and two linear circles.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 9810326750
Ghi chú
×