Drachm

Đơn vị phát hành Istros
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Drachm (1)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 5.89 g
Đường kính 19.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#196, AMNG I-I#432, HGC 3.2#1804
Mô tả mặt trước Two facing male heads side by side, one upright and the other inverted
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Sea eagle standing left on dolphin. Δ between eagle and dolphin and, below, monogram of ΑΥΡ
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΙΣΤΡΙΗ Δ ΑΥΡ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 6924090800
Ghi chú
×