| Đơn vị phát hành | Zakynthos |
|---|---|
| Năm | 500 BC - 450 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Drachm |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.16 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HGC 6#220 |
| Mô tả mặt trước | A volute krater with tall handles attached to the lip. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Tripod with two large rings; all within an incuse square. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (500 BC - 450 BC) - - |
| ID Numisquare | 6291909460 |
| Ghi chú |