Drachm

Đơn vị phát hành Gaza
Năm 400 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Drachm
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 3.29 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo GCV#6068, Gitler/Tal#25Da
Mô tả mặt trước Bearded head right, wearing crested Corinthian-type helmet
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bearded deity seated right on winged wheel, holding falcon on extended left hand; bald-headed and bearded mask at right.
Chữ viết mặt sau Aramaic
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 5882655880
Ghi chú
×