| Mô tả mặt trước | Female head, crowned with ears of wheat, two dolphins to right and crescent at left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Pegasus flying right, star below. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΕΜΠΟΡΙΤΩΝ (Translation: of Emporion) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (260 BC - 218 BC) - - |
| ID Numisquare | 2742839420 |
| Ghi chú |