Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Kibyra (Phrygia) |
|---|---|
| Năm | 166 BC - 84 BC |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Drachm (1) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Bare male head in right profile, wearing a crested Phrygian or Boeotian-style helmet with pronounced neck guard, the crest rendered in bold relief. The facial features are modeled with fine detail, including a prominent nose and strong jaw line characteristic of Hellenistic civic coinage. The bust is truncated at the shoulder, with visible drapery suggesting a cuirass beneath. The field is plain, and the coin is bordered by a ring of raised dots forming a beaded border around the periphery. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | A fully armored horseman, helmeted and wearing a cuirass with pteruges, charges vigorously to the right astride a galloping horse whose forelegs are raised. The rider extends a long spear horizontally to the left in his right hand, the weapon projecting well beyond the horse's chest, while his left arm bears a round shield pressed against his body. Below the horse, between its legs, the ethnic legend is divided in two lines: OP above and ΚΙΒΥΡΑΤΩΝ below, identifying this issue as a civic emission of the Kibyratans. The composition conveys dynamic martial energy typical of Hellenistic Asia Minor coinage. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | OP ΚΙΒΥΡΑΤΩΝ |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |