| Đơn vị phát hành | Brittany, Duchy of |
|---|---|
| Năm | 1436-1442 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Double Tournois (1⁄120) |
| Tiền tệ | Pound |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 1.52 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Jez#346, Dy féodales#307 |
| Mô tả mặt trước | Three ermines in a trilobe. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
✠ IOHANNES DVX n (Translation: John, duke.) |
| Mô tả mặt sau | Cross pattée. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
✠ MONETA BRITANIE (Translation: Coin of Brittany.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc |
N Nantes, France (?-1837) |
| Số lượng đúc |
ND (1436-1442) N - (fr) Jéz 346 a1 (B 943) – I • D • N // M • B - ND (1436-1442) N - (fr) Jéz 346 a2 (BN 800) – I • D • N // M : B - ND (1436-1442) N - (fr) Jéz 346 b1 (B 941) – I : D : N // M : B : - ND (1436-1442) N - (fr) Jéz 346 b2 (B 945) – I • B • D : N // M : B : N (entourage double – IOHES BRITONV DVX) - ND (1436-1442) N - (fr) Jéz 346 c (B 942) – I : D • N : // M : B : - ND (1436-1442) N - (fr) Jéz 346 d1 (B 938) – I : D : N : // M : B - ND (1436-1442) N - (fr) Jéz 346 d2 (B 940) – I : D : N : // M : B : N : - |
| ID Numisquare | 6607948740 |
| Thông tin bổ sung |
|