Dirham - Talib b. Ahmad Imitating Samanid prototypes - Suwar mint

Đơn vị phát hành Volga Bulgaria
Năm 950-959
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Dirham (0.7)
Tiền tệ Dinar (898-1240)
Chất liệu Silver
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Dirham, Suwar 343h, unit of date written thalatha with lam-alif
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Rough
Xưởng đúc
Số lượng đúc 338 (950) - -
339 (951) - -
340 (952) - -
341 (953) - -
342 (954) - -
343 (955) - -
344 (956) - -
345 (957) - -
346 (958) - -
347 (959) - -
ID Numisquare 4973439370
Ghi chú
×