Dirham - al-Nāṣir Muhammad I

Đơn vị phát hành Mamluk Sultanate
Năm 1293-1341
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Dirham (0.7)
Tiền tệ Dinar (1250-1517)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 3.05 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Bal II#199-200-201-202-203-204-205-206-207-208
Mô tả mặt trước Inside a circle, title of the sultan.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước قلاون السلطان الملك الناصر ناصر الدنيا و الدين محمد بن الملك المنصور
Mô tả mặt sau The kalima surrounded by the name of the workshop followed by the date in all letters; the whole inside a circle.
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau لااله الا الله محمد رسول الله ارسله بالهدى
(Translation: Al-Malik an-Nasir Nasir ad-Din Muhammad ibn Qalawun)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1293-1341) - (fr) Atelier et date non-définis -
ND (1293-1341) - (fr) Halab (Alep), date hors flan -
ND (1293-1341) - (fr) Hama, date hors flan -
715 (1316) - (fr) Hama - Bal #204 -
719 (1319) - (fr) Hama - Bal #205 -
730 (1330) - (fr) Halab (Alep) - Bal #199 -
730 (1330) - (fr) Hama - Bal #206 -
731 (1331) - (fr) Halab (Alep) - Bal #200 -
733 (1333) - (fr) Halab (Alep) - Bal #201 -
733 (1333) - (fr) Hama - Bal #207 -
734 (1334) - (fr) Hama - Bal #208 -
737 (1337) - (fr) Halab (Alep) - Bal #202 -
739 (1339) - (fr) Halab (Alep) - Bal #203 -
ID Numisquare 5235978170
Ghi chú
×