| Đơn vị phát hành | Castile, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1200-1210 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier |
| Tiền tệ | Dinero |
| Chất liệu | Billon (.250 silver) |
| Trọng lượng | 0.9 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Imperatrix#A8:36, MOMECA#31.A |
| Mô tả mặt trước | Cross above castle. Mintmarks to the left and right of the cross. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CASTELA (Translation: Castile) |
| Mô tả mặt sau | Crowned bust of king facing left |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ANFVS REX (Translation: Alfonso King) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | B Real Casa de la Moneda, Burgos,Spain C Calahorra, Spain L Logroño, Spain O Osma, Spain |
| Số lượng đúc | ND (1200-1210) ★ - Imperatrix# A8:36.28, MOMECA# 31.A10, AB# 205, Cy# 1070 - ND (1200-1210) ☽ - Imperatrix# A8:36.24, MOMECA# 31.A09, AB# 204, Cy# 1072 - ND (1200-1210) B - Imperatrix# A8:36.1, MOMECA# 31.A01, AB# 195, Cy# 1052 - ND (1200-1210) C - Imperatrix# A8:36.5, MOMECA# 31.A02, AB# 196, Cy# 1066 - ND (1200-1210) E - uncertain mint, Imperatrix# A8:36.9, MOMECA# 31.A04, AB# 198 - ND (1200-1210) L - Imperatrix# A8:36.14, MOMECA# 31.A05, AB# 200, Cy# 1061 - ND (1200-1210) O - Imperatrix# A8:36.21, MOMECA# 31.A07, AB# 202, Cy# 1063 - |
| ID Numisquare | 7439011900 |
| Ghi chú |