Didrachm

Đơn vị phát hành Akragas
Năm 495 BC - 478 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (10)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 8.86 g
Đường kính 17 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG ANS 3#946-947 Copenhagen#38
Mô tả mặt trước Eagle standing left, with wings closed.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước AKRA
Mô tả mặt sau Crab; below, helmet. All within incuse area.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (495 BC - 478 BC) - -
ID Numisquare 9133925630
Thông tin bổ sung
×