Didrachm

Đơn vị phát hành Akragas
Năm 500 BC - 495 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (10)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 8.48 g
Đường kính 21.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG ANS 3#921, HGC 2#94
Mô tả mặt trước Eagle standing towards the left.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước AKRA
Mô tả mặt sau Crab with claws raised.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 495 BC) - -
ID Numisquare 8061916280
Thông tin bổ sung
×