Didrachm

Đơn vị phát hành Motya
Năm 410 BC - 405 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (10)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 7.70 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 2#927, SNG Ashmolean#1858, SNG Lockett#2503, Jenkins P1#27, Campana#8 var.
Mô tả mặt trước Hound standing right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of female right; ivy leaf to left, [mṭv’ (in Punic) to right].
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (410 BC - 405 BC) - -
ID Numisquare 7774062350
Ghi chú
×