| Đơn vị phát hành | Albi, Viscounty of |
|---|---|
| Năm | 1050-1074 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Denier |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.25 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Boudeau#772, PA#3889, Dy féodales#1177 |
| Mô tả mặt trước | Cross pattée within a circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ RΛIIYIVHϽ (Translation: Raymond...) |
| Mô tả mặt sau | Letters V, II, C, O and C within a circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VICOC ALBIE CI (Translation: ... viscount. City of Albi.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1050-1074) - - |
| ID Numisquare | 2576731100 |
| Ghi chú |