| Đơn vị phát hành | Holy Roman Empire |
|---|---|
| Năm | 1002-1024 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (Pfennig) |
| Tiền tệ | Denier (843-1385) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kluge Kar#60 |
| Mô tả mặt trước | Bearded bust facing right, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | HEINRIC IPMR (Translation: Emperor Henry.) |
| Mô tả mặt sau | Star with six arms in a beaded circle, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | + SCA MARIA (Translation: St. Mary.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1002-1024) - - |
| ID Numisquare | 1696934050 |
| Ghi chú |