| Đơn vị phát hành | Lotharingia |
|---|---|
| Năm | 869-875 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (855-959) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.39 g |
| Đường kính | 19.2 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Morrison#–, Prou Car#1078, Depeyr Car#12, Gariel Car#XLI/36-37, Nouchy#1 (p.120) |
| Mô tả mặt trước | Cross in a beaded circle, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ CΛROVS REI R (Translation: Charles, king of the Franks.) |
| Mô tả mặt sau | Monogram in a beaded circle, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ GRΛTIΛ D-E R (Translation: Charles, king by God`s grace.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (869-875) - - |
| ID Numisquare | 4759015870 |
| Ghi chú |