| Đơn vị phát hành | Unified Carolingian Empire |
|---|---|
| Năm | 812-814 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (751-843) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.76 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Morrison#116, Prou Car#–, Depeyr Car#1064 |
| Mô tả mặt trước | Laureate bust facing right, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | KAROLVS IMP AVG (Translation: Charles, emperor august.) |
| Mô tả mặt sau | City gate, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | TREVERIS (Translation: Trier.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (812-814) - - |
| ID Numisquare | 8357038060 |
| Ghi chú |