Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Kingdom of Hungary |
|---|---|
| Năm | 1048-1060 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field features a long cross with a smaller cross at its apex, flanked by wedge-shaped ornaments in each quarter, all enclosed within a beaded inner circle. The circular Latin legend +BELA DVX runs between the inner beaded circle and the outer beaded border, identifying the issuer as Béla, Duke (Crown Prince). The overall design is characteristic of early Hungarian hammered coinage, rendered in a bold, somewhat irregular style typical of eleventh-century Central European minting. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse displays a highly stylized foliate or tree-like motif at the center, enclosed within a beaded inner circle, with additional ornamental elements radiating outward — a design interpreted in Hungarian numismatic literature as a schematic representation of a plant or abstract interlace. The circular Latin legend +PANNONIA runs between the inner beaded circle and the outer beaded border, referencing the historical Roman province of Pannonia, used here as a geographical designation for Hungary. The hammered fabric is irregular in outline, consistent with hand-struck coinage of the mid-eleventh century. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (1048-1060) - - ND (1048-1060) - +BEA DVX - ND (1048-1060) - +BELA DVX retrograde lettering, rev.: +PANONI (EK#5/1B) - ND (1048-1060) - +DANNDIA - ND (1048-1060) - +DANNONA - ND (1048-1060) - +DANNONIA - ND (1048-1060) - +DNNONIA - ND (1048-1060) - +IANNNIA - ND (1048-1060) - +PANNONIA reverse N - ND (1048-1060) - +PANNONIA reverse P - ND (1048-1060) - +PANONEIA - ND (1048-1060) - +PANONIA - ND (1048-1060) - obverse without wedges - ND (1048-1060) - rev.: +STESZ TVTIE retrograde lettering - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |