| Đơn vị phát hành | Limoges, Viscounty of |
|---|---|
| Năm | 1240-1275 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Livre |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 0.94 g |
| Đường kính | 18.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | PA#2301, Boudeau#396, Dy féodales#849 |
| Mô tả mặt trước | SM between a bar and a pellet. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | • SM • ✠ LEMOVICENSIS (Translation: Saint Martial of Limoges.) |
| Mô tả mặt sau | Cross. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ VICECOMEഗ (Translation: Viscount.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1240-1275) - (fr) •S•M• // ✠ VICECOMES • (DyF#849a var.). - ND (1240-1275) - (fr) •SM // ✠ VICECOMEഗ (DyF#849 var., Dhénin#A1, Bd#396, PA#2301). - ND (1240-1275) - (fr) •SM // ✠ VICECOMEഗ, Croix cantonnée d`un annelet au 1 et au 2 (DyF#850, Dhénin#A2, Bd.394, PA#2299-2300). - ND (1240-1275) - (fr) •SM• // ✠ ° VICECOMEഗ (DyF#849a var.). - ND (1240-1275) - ·SM· - ND (1240-1275) - SM - |
| ID Numisquare | 4304764250 |
| Ghi chú |