Denier anonymous

Đơn vị phát hành Sweden
Năm 1020-1050
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier
Tiền tệ Denar (995-1050)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.84 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Crowned bust facing left within quadrefoil surrounded by legend.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước IIDNPO RE ANGLDENO
Mô tả mặt sau Long cross with triple crescent ends over quatrefoil, all surrounded by legend.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau COI - DERL - EIIOI - LVID
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1020-1050) - -
ID Numisquare 1198359160
Ghi chú
×