| Đơn vị phát hành | Moscow, Grand principality of |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denga (0.005) |
| Tiền tệ | Rouble (1381-1534) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered (wire) |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1400 |
| Tài liệu tham khảo | HP II#1357 A/C |
| Mô tả mặt trước | Beast facing right. Below him is a crude scorpion. Distorted legend counterclockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | ПОТ... ЬSѦNK |
| Mô tả mặt sau | Simplified Arabic legend (Kufic script) in a square frame. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic (kufic) |
| Chữ khắc mặt sau | ن السلطاتو قتاهش خان خلد (Translation: Sultan Toktamysh Khan, may he be immortalized...) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND - HP II, 1357 A - ND - HP II, 1357 C. Reverse mirrored and distorted - |
| ID Numisquare | 3458931450 |
| Ghi chú |