| Đơn vị phát hành | Vereya, Principality of |
|---|---|
| Năm | 1445-1454 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denga (1/200) |
| Tiền tệ | Denga (1432-1486) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.42 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered (wire) |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HP II#1410A |
| Mô tả mặt trước | Figures of 2 men (wrestlers), inscription around |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước |
ДЕNГА... ВЕРЕСКА... or similar (Translation: Denga of Vereya) |
| Mô tả mặt sau | Inscription in 3 lines in a cartouche |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau |
КNAZ МIХЛО WНДРВЛ or similar (on the light coins the legend is re-engraved as: КNAZ МIХЛО WНДРВ) (Translation: Duke Mikhail Andreevich) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1445-1454) - - |
| ID Numisquare | 2618449550 |
| Thông tin bổ sung |
|