| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1588-1612 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1 Denar) (1⁄540) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.3 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#8425, Kop#8426, Kop#8427, Kop#8428, Kop#8429 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1588 - Kop# 8426 - ND (1588-1612) - Kop# 8425 - 1589 - Kop# 8427 - 1590 - Kop# 8428 - 1590 - Kop# 8429 - 1591 - Kop# 8430 - 1592 - Kop# 8431 - 1593 - Kop# 8432 - 1595 - Kop# 8433 - 1596 - Kop# 8434 - 1599 - Kop# 8435 - 1600 - Kop# 8436 - 1602 - Kop# 8437 - 1602 - Kop# 8438 - 1603 - Kop# 8439 - 1604 - Kop# 8440 - 1606 - Kop# 8441 - 1608 - Kop# 8442 - 1609 - Kop# 8443 - 1610 - Kop# 8444 - 1612 - Kop# 8445 - |
| ID Numisquare | 2134627510 |
| Ghi chú |