| Đơn vị phát hành | Mopsus |
|---|---|
| Năm | 198 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Decassaria |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 19.32 g |
| Đường kính | 32 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SNG von Aulock#5744, SNG Levante#1344, SNG France#1987 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Caracalla right, bareheaded, draped, cuirassed. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | AΥT KAI M AΥP ANTWNEINOC CEB (Translation: The emperor caesar Marcus Aurelius Antoninus, august) |
| Mô tả mặt sau | Mule standing left, saddled, carrying wreath and quiver on its back. Date in exergue. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | AΔΡIANΩN MOΨEATΩN ETOYC ΕΞC (Translation: Hadrian of Mopsus Year 265) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (198) - ΕΞC - |
| ID Numisquare | 7480368010 |
| Ghi chú |