Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Châu Âu
Đan Mạch
Greenland
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-7 trong 7
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Greenland
25 Øre - Christian X
1926
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#6
Greenland
1 Krone - Christian X
1926
Standard circulation coin
Aluminium bronze
KM#8
Greenland
50 Øre - Christian X
1926
Standard circulation coin
Aluminium bronze
KM#7
Greenland
25 Øre - Christian X
1926
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#5
Greenland
5 Kroner - Christian X
1944
Standard circulation coin
Brass (70% Copper, 30% Zinc)
KM#9
Greenland
1 Krone - Frederik IX
1957
Standard circulation coin
Aluminium bronze (Cu 75%, Ni 25%)
KM#10
Greenland
1 Krone - Frederik IX
1960-1964
Standard circulation coin
Copper-nickel (Cu 95%, Zn 5%)
KM#10a
Greenland
25 Øre - Christian X
1926
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#6
Greenland
1 Krone - Christian X
1926
Standard circulation coin
Aluminium bronze
KM#8
Greenland
50 Øre - Christian X
1926
Standard circulation coin
Aluminium bronze
KM#7
Greenland
25 Øre - Christian X
1926
Standard circulation coin
Copper-nickel
KM#5
Greenland
5 Kroner - Christian X
1944
Standard circulation coin
Brass (70% Copper, 30% Zinc)
KM#9
Greenland
1 Krone - Frederik IX
1957
Standard circulation coin
Aluminium bronze (Cu 75%, Ni 25%)
KM#10
Greenland
1 Krone - Frederik IX
1960-1964
Standard circulation coin
Copper-nickel (Cu 95%, Zn 5%)
KM#10a
1
Go to page
GO