カタログ
言語
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
カタログ
紙幣
アフリカ
アメリカ大陸
南極
アジア
ヨーロッパ
ファンタジー
オセアニア
硬貨
アフリカ
アメリカ大陸
古代・中世
南極
アジア
ヨーロッパ
ファンタジー
オセアニア
メダル
アフリカ
アメリカ大陸
古代・中世
アジア
ヨーロッパ
未分類
オセアニア
トークン & 地金
アフリカ
アメリカ大陸
古代・中世
アジア
ヨーロッパ
未分類
オセアニア
紙幣
アフリカ
アメリカ大陸
南極
アジア
ヨーロッパ
ファンタジー
オセアニア
硬貨
アフリカ
アメリカ大陸
古代・中世
南極
アジア
ヨーロッパ
ファンタジー
オセアニア
メダル
アフリカ
アメリカ大陸
古代・中世
アジア
ヨーロッパ
未分類
オセアニア
トークン & 地金
アフリカ
アメリカ大陸
古代・中世
アジア
ヨーロッパ
未分類
オセアニア
カタログ
言語
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
硬貨
アジア
ベトナム
Vietnam, Empire of
Dynastic rebels
Lê Văn Khôi Rebellion
読み込み中…
☰
▦
アイテム 1-3 / 3
表示
10
20
50
件ずつ
並び替え
年
額面
参考文献
Lê Văn Khôi Rebellion
1 Cash - Trị Nguyên Thông Bảo, with crescent and dot
1833-1834
Standard circulation coin
Zinc
Barker#111.1, Toda#240
Lê Văn Khôi Rebellion
1 Cash - Trị Bình Thông Bảo, with crescent
1833-1834
Standard circulation coin
Zinc
Barker#112.1
Lê Văn Khôi Rebellion
1 Cash - Trị Nguyên Thông Bảo
1833-1834
Standard circulation coin
Brass
Barker#111.2
Lê Văn Khôi Rebellion
1 Cash - Trị Nguyên Thông Bảo, with crescent and dot
1833-1834
Standard circulation coin
Zinc
Barker#111.1, Toda#240
Lê Văn Khôi Rebellion
1 Cash - Trị Bình Thông Bảo, with crescent
1833-1834
Standard circulation coin
Zinc
Barker#112.1
Lê Văn Khôi Rebellion
1 Cash - Trị Nguyên Thông Bảo
1833-1834
Standard circulation coin
Brass
Barker#111.2
1
ページへ移動
移動