Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Danh mục
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Roma
Roman provinces
Thracia
Topirus
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-4 trong 4
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Topirus
Æ23 - Antoninus Pius EΠΙ ΙΟV ΚΟΜΟΔΟV ΤΟΠEΙΡEΙΤΩΝ, Topirus
154-155
Standard circulation coin
Copper
RPC Online IV.1#4561
Topirus (Thracia)
Æ24 - Commodus ΕΠΙ ΚΑΙΚΙ ϹΕΡΒΕΙΛΙ ΤΟΠΕΙΡΕΙΤωΝ
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.1#3619
Topirus (Thracia)
Assarion - Caracalla TOΠEIPITΩN
198-217
Standard circulation coin
Bronze
Varb#2688
Topirus
Æ18 - Caracella
211-217
Standard circulation coin
Bronze
Varb#2687, GICV#2687
Topirus
Æ23 - Antoninus Pius EΠΙ ΙΟV ΚΟΜΟΔΟV ΤΟΠEΙΡEΙΤΩΝ, Topirus
154-155
Standard circulation coin
Copper
RPC Online IV.1#4561
Topirus (Thracia)
Æ24 - Commodus ΕΠΙ ΚΑΙΚΙ ϹΕΡΒΕΙΛΙ ΤΟΠΕΙΡΕΙΤωΝ
177-192
Standard circulation coin
Bronze
IV.1#3619
Topirus (Thracia)
Assarion - Caracalla TOΠEIPITΩN
198-217
Standard circulation coin
Bronze
Varb#2688
Topirus
Æ18 - Caracella
211-217
Standard circulation coin
Bronze
Varb#2687, GICV#2687
1
Đi đến trang
Đi