Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Roma
Roman provinces
Gallia Narbonensis
Antipolis
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-9 trong 9
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Antipolis
Bronze with Nike Antipolis
44 BC - 27 BC
Standard circulation coin
Bronze
RPC Online I#531, LT#2179, GCV#145
Antipolis
Æ13 ΤΙ Δ ΚΟΡ, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532g , DICOMON 2#ANT-17
Antipolis
Æ12 ΛΑ ΤΕ, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532e , LT#2196 , DICOMON 2#ANT-11
Antipolis
Æ13 ΕΥ ΙΣ, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532j , DICOMON 2#ANT-7
Antipolis
Æ13 ΝΙ ΔΙ, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532f , DICOMON 2#ANT-15
Antipolis
Æ15 AI MAI, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532a , LT#2187 , DICOMON 2#ANT-1
Antipolis
Æ12 KΛΝ, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532c , LT#2195 , DICOMON 2#ANT-9
Antipolis (Gallia Narbonensis)
Æ13 ΛΠ ΔΚ, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
DICOMON 2#ANT-12 , Ciron#12
Antipolis
Æ12 ANTI, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532b , LT#2206 , DICOMON 2#ANT-4
Antipolis
Bronze with Nike Antipolis
44 BC - 27 BC
Standard circulation coin
Bronze
RPC Online I#531, LT#2179, GCV#145
Antipolis
Æ13 ΤΙ Δ ΚΟΡ, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532g , DICOMON 2#ANT-17
Antipolis
Æ12 ΛΑ ΤΕ, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532e , LT#2196 , DICOMON 2#ANT-11
Antipolis
Æ13 ΕΥ ΙΣ, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532j , DICOMON 2#ANT-7
Antipolis
Æ13 ΝΙ ΔΙ, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532f , DICOMON 2#ANT-15
Antipolis
Æ15 AI MAI, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532a , LT#2187 , DICOMON 2#ANT-1
Antipolis
Æ12 KΛΝ, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532c , LT#2195 , DICOMON 2#ANT-9
Antipolis (Gallia Narbonensis)
Æ13 ΛΠ ΔΚ, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
DICOMON 2#ANT-12 , Ciron#12
Antipolis
Æ12 ANTI, ΑΝΤΙΠ ΛΕΠΙ
44 BC - 43 BC
Standard circulation coin
Bronze
I#532b , LT#2206 , DICOMON 2#ANT-4
1
Đi đến trang
Đi