Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Các quốc gia Hồi giáo
Khwarezmian dynasties
Ma'munid dynasty
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-4 trong 4
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Ma'munid dynasty
1 Fals - Abu'l-'Abbas Ma'mun II ibn Ma'mun I Madinat Khwarizm
1009-1017
Standard circulation coin
Billon
Ma'munid dynasty
1 Fals - Muhammad ibn 'Ali Jurjaniya
967
Standard circulation coin
Copper
A#L1478
Ma'munid dynasty
1 Fals - Ma'mun I ibn Muhammad Jurjaniya
997
Standard circulation coin
Copper
A#L1478A
Ma'munid dynasty
1 Fals - 'Ali ibn Ma'mun I Madinat Khwarizm
997-1009
Standard circulation coin
Copper
A#N1478.2
Ma'munid dynasty
1 Fals - Abu'l-'Abbas Ma'mun II ibn Ma'mun I Madinat Khwarizm
1009-1017
Standard circulation coin
Billon
Ma'munid dynasty
1 Fals - Muhammad ibn 'Ali Jurjaniya
967
Standard circulation coin
Copper
A#L1478
Ma'munid dynasty
1 Fals - Ma'mun I ibn Muhammad Jurjaniya
997
Standard circulation coin
Copper
A#L1478A
Ma'munid dynasty
1 Fals - 'Ali ibn Ma'mun I Madinat Khwarizm
997-1009
Standard circulation coin
Copper
A#N1478.2
1
Đi đến trang
Đi