Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Các quốc gia Hồi giáo
Greater Iran
Sarbedaran dynasty
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-4 trong 4
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Sarbedaran dynasty
1 AR Dinar - temp. Shams al-Din 'Ali Nishapur
1347
Standard circulation coin
Silver
A#2335
Sarbedaran dynasty
4 Dirhams - temp. Yahya Karabi Simnan, type C
1351-1356
Standard circulation coin
Silver
A#2337.2
Sarbedaran dynasty
6 Dirhams - temp. Hasan Damghani Sabzawar
1358
Standard circulation coin
Silver
A#2338
Sarbedaran dynasty
1/2 Dinar ' Mithqal' - 'Ali Mu'ayyad
1362-1384
Standard circulation coin
Gold
A#811
Sarbedaran dynasty
1 AR Dinar - temp. Shams al-Din 'Ali Nishapur
1347
Standard circulation coin
Silver
A#2335
Sarbedaran dynasty
4 Dirhams - temp. Yahya Karabi Simnan, type C
1351-1356
Standard circulation coin
Silver
A#2337.2
Sarbedaran dynasty
6 Dirhams - temp. Hasan Damghani Sabzawar
1358
Standard circulation coin
Silver
A#2338
Sarbedaran dynasty
1/2 Dinar ' Mithqal' - 'Ali Mu'ayyad
1362-1384
Standard circulation coin
Gold
A#811
1
Đi đến trang
Đi