Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Hy Lạp cổ đại
Rhodes
Kamiros
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-10 trong 10
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Kamiros
Obol
450 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#14, GCV#3553, SNG von Aulock#8188, HN Online#543
Kamiros
Obol
460 BC - 450 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#13, GCV#3552, HN Online#1806
Kamiros
Stater
480 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#12, GCV#3551, SNG von Aulock#8187, SNG Lockett#2935, HN Online#542
Kamiros
Drachm
480 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#9, HN Online#369, SNG von Aulock#2780
Kamiros
Stater
500 BC - 480 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#6, GCV#3550
Kamiros
Stater
500 BC - 480 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#2779, BMC Greek#2-4, GCV#3548, Kraay&Hirm#643, Dewing#2396
Kamiros
Diobol
500 BC - 480 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Munich 1#566, Rosen#647, SNG Keckman Asia#320-321
Kamiros
Drachm
500 BC - 480 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#8, GCV#3549, BostonMFA#2031, HGC 6#1386, HN Online#632, SNG Keckman Karia#318
Kamiros
Obol
500 BC - 480 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#2781
Kamiros (Rhodes)
Myshemihekte
500 BC - 480 BC
Standard circulation coin
Electrum
BMC Greek#1 , SNG Copenhagen#710 , SNG Ashmolean#503 , McClean#8554 , HGC 6#1379 , HN Online#1234 , Bement#1542 , Weber#6703
Kamiros
Obol
450 BC - 408 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#14, GCV#3553, SNG von Aulock#8188, HN Online#543
Kamiros
Obol
460 BC - 450 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#13, GCV#3552, HN Online#1806
Kamiros
Stater
480 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#12, GCV#3551, SNG von Aulock#8187, SNG Lockett#2935, HN Online#542
Kamiros
Drachm
480 BC - 460 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#9, HN Online#369, SNG von Aulock#2780
Kamiros
Stater
500 BC - 480 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#6, GCV#3550
Kamiros
Stater
500 BC - 480 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#2779, BMC Greek#2-4, GCV#3548, Kraay&Hirm#643, Dewing#2396
Kamiros
Diobol
500 BC - 480 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG Munich 1#566, Rosen#647, SNG Keckman Asia#320-321
Kamiros
Drachm
500 BC - 480 BC
Standard circulation coin
Silver
BMC Greek#8, GCV#3549, BostonMFA#2031, HGC 6#1386, HN Online#632, SNG Keckman Karia#318
Kamiros
Obol
500 BC - 480 BC
Standard circulation coin
Silver
SNG von Aulock#2781
Kamiros (Rhodes)
Myshemihekte
500 BC - 480 BC
Standard circulation coin
Electrum
BMC Greek#1 , SNG Copenhagen#710 , SNG Ashmolean#503 , McClean#8554 , HGC 6#1379 , HN Online#1234 , Bement#1542 , Weber#6703
1
Đi đến trang
Đi