Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語 (Japanese)
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文 (Chinese)
فارسی (Persian)
Tiếng Việt
Čeština (Czech)
☰
☰
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Tiền giấy
Châu Phi
Châu Mỹ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Tiền xu
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Nam Cực
Châu Á
Châu Âu
Giả tưởng
Châu Đại Dương
Huy chương
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Thẻ & Kim loại quý
Châu Phi
Châu Mỹ
Cổ đại và Trung Cổ
Châu Á
Châu Âu
Chưa phân loại
Châu Đại Dương
Danh mục
Ngôn ngữ
English
Español
Deutsch
日本語
Français
Português
Русский
Italiano
Nederlands
Polski
Türkçe
中文
فارسی
Tiếng Việt
Čeština
Home
Tiền xu
Cổ đại và Trung Cổ
Trung và Đông Âu (cổ đại)
Thracians
Odryssa, Kingdom of
Đang tải…
☰
▦
Mục 1-20 trong 60
Hiển thị
10
20
50
mỗi trang
Sắp xếp theo
Năm
Mệnh giá
Tài liệu tham khảo
Odryssa, Kingdom of
Æ18 - Adaios
253 BC - 243 BC
Standard circulation coin
Bronze
Peykov 1#C4030, SNG Copenhagen#1183
Odryssa, Kingdom of
Æ13 - Adaios
253 BC - 243 BC
Standard circulation coin
Bronze
Peykov 1#C4050
Odryssa, Kingdom of
Æ - Seuthes III
330 BC - 295 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Greek#1, GCV#1725, Topalov#122
Odryssa, Kingdom of
Æ - Teres II
350 BC - 339 BC
Standard circulation coin
Bronze
Topalov#28.7
Odryssa, Kingdom of
Æ - Cetriporis
356 BC - 351 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Greek#2, GCV#1722
Odryssa, Kingdom of
Dichalkon - Cersobleptes
359 BC - 340 BC
Standard circulation coin
Bronze
Odryssa, Kingdom of
Æ - Amadocus II
359 BC - 351 BC
Standard circulation coin
Bronze
Y`92#cf. 47
Odryssa, Kingdom of
Obol - Kotys I KOTYOΣ
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Silver
Peykov 1#B0470
Odryssa, Kingdom of
Obol - Kotys Type II, Young head right
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Silver
Peykov 1#B0490
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Type II, KO Y T
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
Peykov 1#B0550, Moush`12#5774
Odryssa, Kingdom of
Obol - Kotys I KTO
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Silver
Odryssa, Kingdom of
Obol - Kotys I Young head
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Silver
Peykov 1#B0460, Moush`12#5705, Dobruski#Pl. I, 13
Odryssa, Kingdom of
Obol - Kotys I Type II, KO❦
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Silver
Peykov 1#B0510, HGC 3.2#1696
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Type II, ΚΟΤΥΟΣ
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Apollo
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Cybele
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1700
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Type II, KO T Y
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
Peykov 1#B0560, Y`92#53, Y`76#39-40, Moush`25#52, HGC 3.2#1699
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Type II, KOT Y O
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
Peykov 1#B0540, Moush`25#51, Moush`12#5706, Dobruski#Pl. I, 11
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Type II, Cybele
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
Odryssa, Kingdom of
Obol - Kotys I Type II, KOTO
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Silver
Peykov 1#B0470
Odryssa, Kingdom of
Æ18 - Adaios
253 BC - 243 BC
Standard circulation coin
Bronze
Peykov 1#C4030, SNG Copenhagen#1183
Odryssa, Kingdom of
Æ13 - Adaios
253 BC - 243 BC
Standard circulation coin
Bronze
Peykov 1#C4050
Odryssa, Kingdom of
Æ - Seuthes III
330 BC - 295 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Greek#1, GCV#1725, Topalov#122
Odryssa, Kingdom of
Æ - Teres II
350 BC - 339 BC
Standard circulation coin
Bronze
Topalov#28.7
Odryssa, Kingdom of
Æ - Cetriporis
356 BC - 351 BC
Standard circulation coin
Bronze
BMC Greek#2, GCV#1722
Odryssa, Kingdom of
Dichalkon - Cersobleptes
359 BC - 340 BC
Standard circulation coin
Bronze
Odryssa, Kingdom of
Æ - Amadocus II
359 BC - 351 BC
Standard circulation coin
Bronze
Y`92#cf. 47
Odryssa, Kingdom of
Obol - Kotys I KOTYOΣ
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Silver
Peykov 1#B0470
Odryssa, Kingdom of
Obol - Kotys Type II, Young head right
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Silver
Peykov 1#B0490
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Type II, KO Y T
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
Peykov 1#B0550, Moush`12#5774
Odryssa, Kingdom of
Obol - Kotys I KTO
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Silver
Odryssa, Kingdom of
Obol - Kotys I Young head
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Silver
Peykov 1#B0460, Moush`12#5705, Dobruski#Pl. I, 13
Odryssa, Kingdom of
Obol - Kotys I Type II, KO❦
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Silver
Peykov 1#B0510, HGC 3.2#1696
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Type II, ΚΟΤΥΟΣ
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Apollo
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Cybele
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
HGC 3.2#1700
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Type II, KO T Y
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
Peykov 1#B0560, Y`92#53, Y`76#39-40, Moush`25#52, HGC 3.2#1699
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Type II, KOT Y O
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
Peykov 1#B0540, Moush`25#51, Moush`12#5706, Dobruski#Pl. I, 11
Odryssa, Kingdom of
Æ - Kotys Type II, Cybele
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Bronze
Odryssa, Kingdom of
Obol - Kotys I Type II, KOTO
383 BC - 359 BC
Standard circulation coin
Silver
Peykov 1#B0470
1
2
3
Đi đến trang
Đi