Barbuda - Fernando I Porto mint

Đơn vị phát hành Portugal
Năm 1370-1371
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Barbuda = 28 Dinheiros
Tiền tệ Libra (1st Dynasty, 1128-1383)
Chất liệu Billon (.250 silver)
Trọng lượng 4.3 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gomes#Fe 38
Mô tả mặt trước Bust with shield over the shoulder and mint letters at each side
Chữ viết mặt trước Latin (uncial)
Chữ khắc mặt trước SI  : DNS : MICHI : AIVTOR : NON : TIM (More than 60 lettering variations)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin (uncial)
Chữ khắc mặt sau FERNANDVS : REX : PORTUG : ALGA (More than 60 lettering variations)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1370-1371) P-O - AG#Fe 39.02 -
ND (1370-1371) P-O - AG#Fe 39.03 -
ND (1370-1371) PO-RT - AG#Fe 39.01 -
ID Numisquare 8149278520
Ghi chú
×