Asper / Akce - Hajji Girai

Đơn vị phát hành Caffa, City of
Năm 1433-1456
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Silver Asper
Tiền tệ Aspron (1266-1475)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.66 g
Đường kính 14.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Lunardi#C55 , Zeno cat#7021
Mô tả mặt trước Tamgha; Arabic legend around
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
(Translation: Castle, latin letters around)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1433-1456) - Kaffa Mint -
ID Numisquare 4831512420
Thông tin bổ sung
×