As - Massinissa or Micipsa with punic letters

Đơn vị phát hành Numidia
Năm 203 BC - 118 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá As (1/25)
Tiền tệ Unified Numidia (203 BC-118 BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 13.41 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo GCV#6596, CNNM#23-48, MAA#12-15, Mitch AC#45, SNG Copenhagen#510
Mô tả mặt trước Laureate and bearded male head left
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Horse rearing left; punic letters below
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau MN
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (203 BC - 118 BC) - -
ID Numisquare 7784151080
Ghi chú
×