| Đơn vị phát hành | Serpa, City of |
|---|---|
| Năm | 200 BC - 101 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 As |
| Tiền tệ | As (2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 20.0 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#2497, CNH#1 |
| Mô tả mặt trước | Dolphin facing right. Trident above. Crescent below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Inscription between two lines |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SIRPENS |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (200 BC - 101 BC) - - |
| ID Numisquare | 3842503850 |
| Ghi chú |