| Đơn vị phát hành | Gallic Empire |
|---|---|
| Năm | 273-274 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Antoninianus (1) |
| Tiền tệ | Antoninianus (260-274) |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RCV III#11292, RIC V.2#270, AGK#9 |
| Mô tả mặt trước | (A) Bust of Tetricus II, right, radiate, draped. (A var) Bust of Tetricus II, left, radiate, draped. (C) Bust of Tetricus II, right, radiate, draped, cuirassed. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
C PIV ESV TETRICVS CAES (Translation: C (-aius) Piu (-s) Esu (-vius) Tetricus Caes (-ar): `Caius Pius Esuvius Tetricus Caesar`.) |
| Mô tả mặt sau | Spes (Hope) walking left, holding on right extended hand a flower with three leaves and holding robe behind with left hand. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
SPES AVGG (Translation: Spes Augg (= augustorum): `Hope of the Two Augusts`.) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (273-274) - Bust A var, type `childish` - AGK#9c - ND (273-274) - Bust A var, type `teenager` - AGK#9c - ND (273-274) - Bust A, type `childish` - AGK#9a - ND (273-274) - Bust A, type `teenager` - AGK#9a - ND (273-274) - Bust C, type `childish` - AGK#9b - ND (273-274) - Bust C, type `teenager` - AGK#9b - |
| ID Numisquare | 4002979310 |
| Thông tin bổ sung |
|