Æ31 - Commodus ΗΡΑΚΛΕΩΤΑΝ ΠΟΝΤΩ

Đơn vị phát hành Heraclea Pontica (Bithynia and Pontus)
Năm 177-192
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 15.02 g
Đường kính 31 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo IV.1#4784
Mô tả mặt trước Bare head of Commodus with traces of draper (?), right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ΑΥΤ Κ Μ ΑΥΡ? ΚΟΜΟΔΟϹ ΑΝΤΩΝ[
(Translation: Emperor Caesar Marcus Aurelius Commodus Anton[---])
Mô tả mặt sau Nude Heracles standing, facing, head, left, holding club, bow and lion skin; to left, tree
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ΗΡΑΚΛΕΩΤΑΝ ΠΟΝΤΩ
(Translation: of the Heracleans in Pontus)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (177-192) - -
ID Numisquare 1200689180
Ghi chú
×